CAB35 là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính quan trọng trong các công thức dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt nhờ khả năng tạo bọt mịn, giảm kích ứng và hỗ trợ tăng độ nhớt. Việc xác định đúng tỷ lệ CAB35 giúp tối ưu hiệu quả làm sạch, độ ổn định sản phẩm và chi phí sản xuất. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về nồng độ CAB35 cho từng loại sản phẩm, phù hợp cho các nhà máy mỹ phẩm và đơn vị gia công.
Mục Lục
Toggle1. Tỷ lệ CAB35 là gì và vì sao được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm?
Tỷ lệ CAB35 (Cocamidopropyl Betaine 35%) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, có khả năng tạo bọt, tăng độ nhớt, tăng độ mềm mại và giảm kích ứng cho các công thức làm sạch. Với bản chất dịu nhẹ, CAB35 phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Trong công thức, CAB35 thường được kết hợp với các chất hoạt động bề mặt anion như SLES, AES hoặc LAS để tạo hệ thống làm sạch ổn định, pH phù hợp và cảm giác sử dụng dễ chịu.
Ưu điểm nổi bật của CAB35:
- Tăng độ tạo bọt, giúp sản phẩm bông mịn và ổn định
- Giảm độ kích ứng của các chất tẩy rửa mạnh như SLES
- Tăng độ nhớt và hỗ trợ tạo gel trong công thức
- Phù hợp với đa dạng công thức: từ bình dân đến cao cấp
- Tương thích tốt với rất nhiều chất hoạt động bề mặt khác

Tỷ lệ CAB35 (Cocamidopropyl Betaine 35%)
Nhờ những tính chất trên, việc xác định tỷ lệ sử dụng CAB35 trong từng sản phẩm là yếu tố quan trọng để tối ưu chất lượng và chi phí.
>>> Xem thêm: Báo giá CAB35
2. Tỷ lệ CAB35 trong dầu gội: Khuyến nghị và cách tối ưu
Dầu gội cần khả năng làm sạch tốt, bọt nhiều, độ nhớt ổn định và cảm giác mượt sau khi gội. CAB35 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng bọt và giảm kích ứng.
2.1 Tỷ lệ sử dụng CAB35 trong dầu gội phổ biến
- CAB35 khuyến nghị: 3% – 8%
- Mức sử dụng thường gặp: 5% – 6%
2.2 Cách kết hợp CAB35 với hệ hoạt động bề mặt
Dầu gội phổ biến thường sử dụng hệ:
- SLES 70%: 8% – 14%
- CAB35: 5% – 6%
- CAPB đóng vai trò đồng hoạt chất giúp cân bằng bọt và giảm kích ứng
2.3 Hiệu quả theo từng mức nồng độ
| Tỷ lệ CAB35 | Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
| 3–4% | Dầu gội bình dân | Giảm kích ứng, tăng độ bọt cơ bản |
| 5–6% | Dầu gội phổ thông & trung cấp | Bọt mịn, tăng độ nhớt, giảm kích ứng đáng kể |
| 7–8% | Dầu gội cao cấp | Bọt rất mịn, độ mượt cao, giảm kích ứng tối ưu |
Trong thực tế sản xuất, % CAB35 trong dầu gội thường dao động từ 5–6% để tạo bọt mịn, giảm kích ứng và ổn định độ nhớt cho sản phẩm
Khi xây dựng công thức dầu gội, việc xác định đúng % CAB35 trong dầu gội giúp tối ưu khả năng làm sạch và cảm giác sử dụng
2.4 Lưu ý khi dùng CAB35 trong dầu gội
- Không dùng CAB35 quá cao vì dễ làm giảm độ nhớt và tăng chi phí sản xuất
- Tỷ lệ SLES và muối (NaCl) quyết định độ đặc sau cùng, CAB35 chỉ hỗ trợ
- Nên kiểm tra độ ổn định bọt khi thay đổi SLES từ các nhà cung cấp khác nhau
3. Tỷ lệ CAB35 trong sữa tắm: Tối ưu độ mềm và khả năng làm sạch nhẹ nhàng
Sữa tắm yêu cầu tính dịu nhẹ cao hơn dầu gội, bọt mịn hơn và độ trơn mềm sau khi tắm. CAB35 góp phần làm giảm kích ứng và tạo cảm giác dưỡng hơn.
3.1 Tỷ lệ CAB35 khuyến nghị trong sữa tắm
- CAB35: 4% – 10%
- Thông dụng: 6% – 7%
3.2 Hệ hoạt động bề mặt tham khảo
Công thức sữa tắm thường gồm:
- SLES: 6% – 10%
- CAB35: 6% – 7%
- Lauryl Glucoside hoặc APG (tùy phân khúc)
3.3 Bảng đánh giá hiệu quả theo nồng độ CAB35
| Tỷ lệ CAB35 | Ứng dụng | Đặc tính sản phẩm |
| 4–5% | Sữa tắm bình dân | Làm sạch tốt, cảm giác dễ chịu |
| 6–7% | Sữa tắm tiêu chuẩn | Dịu nhẹ, bọt mịn, độ nhớt ổn định |
| 8–10% | Sữa tắm cao cấp | Rất dịu nhẹ, mịn da, phù hợp da nhạy cảm |
Đối với sữa tắm, % CAB35 trong sữa tắm phổ biến nằm ở mức 6–7%, phù hợp cho công thức dịu nhẹ và ổn định bọt.
Tùy phân khúc sản phẩm, % CAB35 trong sữa tắm có thể điều chỉnh từ 4% đến 10% để đạt độ mềm mượt mong muốn.
3.4 Lưu ý khi dùng CAB35 trong sữa tắm
- CAB35 càng cao thì độ dịu càng tốt, nhưng cần cân đối giá thành
- Dễ tạo gel khi kết hợp với muối, cần kiểm soát bước thêm NaCl
- Không dùng nhiệt quá 60°C để tránh phân giải
4. Tỷ lệ CAB35 trong sữa rửa mặt: Yêu cầu dịu nhẹ và an toàn hơn
Sữa rửa mặt đòi hỏi mức dịu nhẹ và an toàn cao hơn dầu gội và sữa tắm. CAB35 là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng giảm kích ứng và tương thích tốt với hệ chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ như APG, Amino Acid, MES.
4.1 Tỷ lệ CAB35 khuyến nghị
- CAB35: 2% – 6%
- Thông dụng: 3% – 4%
4.2 Công thức điển hình cho sữa rửa mặt dạng gel
- CAB35: 3–4%
- APG (Coco-Glucoside): 2–5%
- Amino Acid Surfactant: 3–8%
- Glycerin: 2–4%
- NaCl hoặc Xanthan Gum tạo gel
4.3 Bảng nồng độ theo từng phân khúc
| Tỷ lệ CAB35 | Phân khúc | Hiệu quả |
| 2–3% | Dạng rửa mặt phổ thông | Dịu nhẹ cơ bản, bọt ổn định |
| 3–4% | Sữa rửa mặt trung cấp | Giảm kích ứng tốt, bọt mịn |
| 5–6% | Sản phẩm cao cấp | Dịu nhẹ tối đa, rất mượt, phù hợp da nhạy cảm |
Nồng độ CAB35 trong sữa rửa mặt thường thấp hơn dầu gội và sữa tắm, phổ biến ở mức 3–4% nhằm đảm bảo độ dịu nhẹ.
Việc lựa chọn nồng độ CAB35 trong sữa rửa mặt phù hợp giúp sản phẩm đạt khả năng làm sạch tốt nhưng vẫn an toàn cho da nhạy cảm.
4.4 Lưu ý khi sử dụng CAB35 trong sữa rửa mặt
- Không nên dùng trên 6% vì có thể gây quá mượt, giảm hiệu quả làm sạch
- Luôn kiểm tra pH sau cùng (5.0 – 5.5)
- Nên kết hợp với chất làm sạch dịu để tối ưu cảm giác dùng
5. CAB35 ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc & độ nhớt của sản phẩm?
CAB35 có tính chất lưỡng tính nên khi đi cùng các chất hoạt động bề mặt anion (SLES, AES), hệ thống sẽ tạo cấu trúc hỗ trợ về độ nhớt.
5.1 Tác động lên độ nhớt
- Khi bổ sung CAB35, độ nhớt ban đầu của hệ chất hoạt động bề mặt có xu hướng tăng nhờ khả năng hỗ trợ tạo cấu trúc.
- Tuy nhiên nếu dùng ở mức quá cao, CAB35 có thể làm giảm độ nhớt do phá vỡ mạng lưới liên kết giữa các hoạt chất.
- NaCl vẫn là yếu tố kiểm soát độ nhớt chính, còn CAB35 chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều chỉnh và ổn định hệ.

CAB35 ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc & độ nhớt của sản phẩm?
5.2 Tác động lên độ bọt
- CAB35 giúp tạo bọt mịn và dày hơn so với khi dùng anion thuần túy như SLES.
- Độ bọt được cải thiện đồng thời với việc giảm kích ứng trong quá trình rửa.
- Hệ bọt có sự ổn định tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện nước cứng.
5.3 Tác động lên cảm giác sau khi dùng
- Sản phẩm chứa CAB35 thường cho cảm giác mượt và ít khô căng sau khi rửa.
- CAB35 giúp duy trì độ ẩm và hạn chế cảm giác rít, phù hợp với công thức chăm sóc da và tóc.
- So với hệ anion thuần túy, CAB35 mang lại mức dịu nhẹ cao hơn, phù hợp cho các công thức hướng đến da nhạy cảm.
Tùy từng loại sản phẩm chăm sóc cá nhân, CAB35 dosage sẽ thay đổi nhằm cân bằng độ tạo bọt, độ nhớt và mức độ dịu nhẹ.
Các nhà máy thường xác định CAB35 dosage dựa trên mức độ làm sạch mong muốn và hệ chất hoạt động bề mặt đang sử dụng.
6. Sai lầm thường gặp khi sử dụng CAB35
Dù CAB35 là nguyên liệu ổn định và dễ sử dụng, nhiều nhà máy vẫn gặp lỗi trong quá trình pha chế. Dưới đây là các sai lầm phổ biến và nguyên nhân.
6.1 Dùng CAB35 quá cao, làm giảm độ nhớt
Khi tăng CAB35 lên mức quá cao (ví dụ gần 10%) mà không cân đối với SLES hoặc hệ anion chính, cấu trúc sản phẩm có thể bị phá vỡ và dẫn đến tình trạng loãng. CAB35 hỗ trợ độ nhớt nhưng không phải chất tạo đặc, vì vậy nếu tăng quá mức sẽ phản tác dụng.

Sai lầm thường gặp khi sử dụng CAB35
6.2 Kết hợp sai pH
CAB35 hoạt động ổn định nhất trong khoảng pH từ 5 đến 7. Khi pH vượt quá giới hạn này, hệ có thể bị đục, phân lớp hoặc giảm hiệu quả làm sạch. Điều chỉnh pH đúng giai đoạn là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ chất hoạt động bề mặt ổn định.
6.3 Nấu ở nhiệt độ quá cao
CAB35 chịu nhiệt tốt nhưng không nên nấu ở nhiệt độ vượt quá 60°C. Nếu đun quá nóng, hoạt chất có thể bị phân hủy khiến sản phẩm giảm chất lượng, giảm độ tạo bọt hoặc đổi màu nhẹ. CAB35 nên được thêm ở giai đoạn cuối hoặc khi hỗn hợp đã hạ nhiệt.
6.4 Tăng muối trước khi ổn định công thức
NaCl là thành phần điều chỉnh độ nhớt chính trong các công thức dùng SLES và CAB35. Nếu cho muối vào quá sớm, khi các hoạt chất chưa hòa tan hoàn toàn, muối có thể làm kết tủa cục bộ hoặc khiến hệ mất ổn định. Muối chỉ nên được thêm từ từ sau khi hỗn hợp đã hòa tan kỹ và đồng nhất.
7. Gợi ý công thức tham khảo cho từng sản phẩm
7.1 Công thức dầu gội chuẩn (tham khảo)
- SLES 70%: 10%
- CAB35: 5%
- Cocamide DEA hoặc MEA: 1–2%
- NaCl: điều chỉnh đến độ nhớt mong muốn
- Hương liệu, màu, nước DI, chất bảo quản
7.2 Công thức sữa tắm chuẩn (tham khảo)
- SLES: 7%
- CAB35: 6%
- Lauryl Glucoside: 3%
- Glycerin: 3%
- NaCl: điều chỉnh
- Phụ gia theo yêu cầu
7.3 Công thức sữa rửa mặt gel (tham khảo)
- CAB35: 3%
- APG: 3%
- Amino Acid Surfactant: 5%
- Glycerin: 3%
- Xanthan Gum: 0.3%
- Nước DI, bảo quản, hương
8. Vì sao CAB35 là nguyên liệu quan trọng?
CAB35 mang đến sự cân bằng giữa:
- Hiệu quả làm sạch
- Dịu nhẹ
- Kết cấu và độ nhớt
- Chi phí hợp lý
- Dễ phối trộn và ổn định

CAB 35 là nguyên liệu quan trọng
Đây là lý do hầu hết các nhà máy sản xuất dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt đều coi CAB35 là nguyên liệu bắt buộc trong công thức.
Việc xác định đúng tỷ lệ CAB35 trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt giúp tối ưu chất lượng sản phẩm, đảm bảo độ tạo bọt, độ nhớt và mức độ dịu nhẹ theo yêu cầu từng phân khúc. Với đặc tính linh hoạt và khả năng tương thích cao, CAB35 tiếp tục là nguyên liệu quan trọng trong nhiều công thức chăm sóc cá nhân. Nếu cần tư vấn chuyên sâu về nồng độ CAB35, xây dựng công thức hoặc nhận báo giá cho số lượng lớn, vui lòng liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ nhanh nhất.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN
SĐT: 0988185927 – 0908244968
Website: https://hoachatlenguyen.vn/
Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên
Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com
Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam