SLS trong mỹ phẩm thường được biết đến như một chất tạo bọt và làm sạch mạnh. Tuy nhiên, ngoài vai trò làm sạch, SLS (Sodium Lauryl Sulfate) còn có khả năng nhũ hóa và hỗ trợ phân tán dầu, sáp trong các công thức kem và gel. Nhờ khả năng giảm sức căng bề mặt mạnh, SLS vẫn được sử dụng trong nhiều sản phẩm cần hiệu quả làm sạch cao. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ SLS là gì, cơ chế nhũ hóa, ứng dụng thực tế trong kem, gel mỹ phẩm, cũng như cách điều chỉnh công thức để tối ưu hiệu quả và giảm kích ứng.
Trong thực tế, công dụng SLS không chỉ dừng ở tạo bọt và làm sạch, mà còn hỗ trợ SLS nhũ hóa trong một số hệ công thức. Vì vậy, nhiều nhà sản xuất vẫn dùng SLS trong kem gel khi cần hiệu quả làm sạch mạnh và khả năng phân tán pha dầu tốt.
Mục Lục
ToggleSLS trong mỹ phẩm là gì? Đặc tính và vai trò nhũ hóa
Khi nhắc đến SLS trong mỹ phẩm, nhiều người quan tâm nhất là SLS là gì, hoạt động ra sao và vì sao SLS có thể hỗ trợ nhũ hóa trong kem, gel.
Trong các công thức làm sạch, SLS trong mỹ phẩm là một trong những chất hoạt động bề mặt được nhắc đến nhiều nhất nhờ hiệu quả làm sạch mạnh. Tuy nhiên, ngoài vai trò tạo bọt quen thuộc, SLS còn sở hữu khả năng nhũ hóa và hỗ trợ phân tán dầu, sáp trong một số hệ công thức kem và gel. Để sử dụng SLS đúng cách, trước hết cần hiểu rõ SLS là gì, cơ chế hoạt động và vì sao chất này có thể tham gia vào quá trình nhũ hóa trong mỹ phẩm.
Cơ chế giảm sức căng bề mặt của SLS
SLS (Sodium Lauryl Sulfate) là một chất hoạt động bề mặt mạnh thuộc nhóm anion. Trong mỹ phẩm, SLS trong mỹ phẩm hoạt động bằng cách làm giảm sức căng bề mặt giữa dầu và nước, giúp các thành phần không tan dễ dàng phân tán và làm sạch hiệu quả hơn. Chính cơ chế này cho phép SLS không chỉ tạo bọt mà còn hỗ trợ quá trình nhũ hóa trong một số công thức nhất định.

Micelle và khả năng nhũ hóa trong công thức mỹ phẩm
Khi hòa tan trong nước, SLS tạo thành các micelle, cấu trúc giúp “bẫy” dầu, bã nhờn và tạp chất. Trong công thức kem và gel, các micelle này hỗ trợ phân tán dầu, sáp ở mức độ nhất định, giúp hệ nhũ ổn định hơn trong giai đoạn đầu hình thành cấu trúc sản phẩm.
Nhờ cơ chế micelle, SLS nhũ hóa thể hiện qua việc “gom” pha dầu vào lõi micelle, từ đó tăng khả năng tạo nhũ và hỗ trợ phân tán dầu, sáp.
So sánh SLS và SLES trong hệ nhũ
So với SLES, SLS có khả năng làm sạch và nhũ hóa mạnh hơn nhưng cũng dễ gây kích ứng hơn. Vì vậy, SLS trong mỹ phẩm thường được sử dụng có kiểm soát, kết hợp với các thành phần dịu nhẹ để cân bằng hiệu quả và độ an toàn.
Ưu điểm của SLS trong mỹ phẩm dạng kem và gel
Ở nhóm sản phẩm làm sạch dạng kem hoặc gel, SLS trong kem gel thường được chọn vì vừa tạo bọt tốt vừa hỗ trợ ổn định phân tán pha dầu.
Không phải ngẫu nhiên mà SLS trong mỹ phẩm vẫn được sử dụng trong nhiều dòng sản phẩm dạng kem và gel, đặc biệt là các sản phẩm cần khả năng làm sạch rõ rệt. Nhờ đặc tính giảm sức căng bề mặt mạnh, SLS giúp hệ công thức hoạt động hiệu quả hơn trong việc làm sạch và phân tán pha dầu. Phần này sẽ làm rõ những ưu điểm chính khiến SLS vẫn được lựa chọn trong các công thức kem, gel dù thị trường ngày càng xuất hiện nhiều surfactant dịu nhẹ hơn.

Khả năng tạo bọt mạnh trong sản phẩm làm sạch
Một trong những ưu điểm rõ ràng nhất của SLS trong mỹ phẩm là khả năng tạo bọt nhanh và mạnh. Điều này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm cần cảm giác làm sạch rõ rệt như gel rửa mặt, sữa tắm hoặc gel làm sạch chuyên dụng.
Vai trò của SLS trong việc phân tán dầu và sáp
Trong các công thức kem, gel, SLS hỗ trợ phân tán dầu, sáp và các thành phần kỵ nước, giúp sản phẩm đạt độ đồng nhất tốt hơn trong quá trình khuấy trộn và sản xuất.
Hỗ trợ ổn định cấu trúc nhũ trong kem và gel
Khi được sử dụng đúng tỷ lệ, SLS góp phần ổn định cấu trúc nhũ trong thời gian đầu, hỗ trợ các hệ nhũ phức tạp hình thành nhanh hơn, đặc biệt trong các công thức thiên về làm sạch.
Tỷ lệ sử dụng SLS trong mỹ phẩm theo từng nhóm sản phẩm
Việc sử dụng SLS trong mỹ phẩm không chỉ phụ thuộc vào loại sản phẩm mà còn liên quan trực tiếp đến tỷ lệ và điều kiện công thức như pH, hệ nhũ và đối tượng sử dụng. Nếu dùng không đúng mức, SLS có thể gây cảm giác khô hoặc kích ứng. Vì vậy, việc hiểu rõ tỷ lệ dùng SLS trong từng nhóm sản phẩm như gel, kem hay sản phẩm rửa là yếu tố then chốt giúp công thức đạt hiệu quả mong muốn mà vẫn đảm bảo trải nghiệm người dùng.

Tỷ lệ SLS trong gel rửa mặt và sản phẩm làm sạch
Tỷ lệ SLS trong mỹ phẩm thường được điều chỉnh theo loại sản phẩm:
- Gel rửa mặt, gel làm sạch: sử dụng ở mức phù hợp để đảm bảo làm sạch nhưng không gây khô da
- Kem hoặc gel có pha dầu: SLS đóng vai trò hỗ trợ nhũ hóa và làm sạch nhẹ
Việc lựa chọn tỷ lệ phụ thuộc vào mục tiêu sản phẩm và đối tượng người dùng.
Ảnh hưởng của pH đến hiệu quả SLS trong mỹ phẩm
SLS hoạt động tốt trong dải pH nhất định. Nếu pH quá thấp hoặc quá cao, hiệu quả làm sạch và độ ổn định của công thức có thể bị ảnh hưởng, đồng thời tăng nguy cơ kích ứng da.
Điều chỉnh độ mạnh và độ dịu của SLS trong công thức
Để tránh cảm giác khô rít, nhà sản xuất thường điều chỉnh độ mạnh của SLS bằng cách giảm nồng độ hoặc kết hợp thêm các thành phần làm dịu.
Cách giảm kích ứng khi sử dụng SLS trong mỹ phẩm
Dù mang lại hiệu quả làm sạch cao, SLS trong mỹ phẩm vẫn thường được gắn với lo ngại về kích ứng da nếu sử dụng không kiểm soát. Trên thực tế, vấn đề không nằm ở bản thân SLS mà ở cách xây dựng hệ công thức. Bằng việc kết hợp đúng surfactant, bổ sung thành phần làm dịu và điều chỉnh nồng độ hợp lý, nhà sản xuất hoàn toàn có thể khai thác ưu điểm của SLS mà vẫn giảm thiểu tối đa nguy cơ gây khó chịu cho da.

Kết hợp CAB35 để làm dịu hệ surfactant
Một giải pháp phổ biến để giảm kích ứng là kết hợp SLS trong mỹ phẩm với CAB35 (Cocamidopropyl Betaine). CAB35 giúp làm dịu hệ surfactant, giảm cảm giác khô và cải thiện trải nghiệm sử dụng.
Bổ sung dưỡng ẩm và polymer để cân bằng công thức mỹ phẩm
Việc bổ sung glycerin, polymer hoặc các chất dưỡng ẩm giúp cân bằng lại tác động làm sạch mạnh của SLS, hạn chế mất nước trên da sau khi sử dụng.
Điều chỉnh nồng độ SLS để phù hợp từng đối tượng da
Giảm nồng độ SLS và phân bố hợp lý trong công thức là yếu tố then chốt giúp sản phẩm đạt hiệu quả làm sạch mong muốn mà vẫn đảm bảo độ an toàn cho da.
SLS trong mỹ phẩm không chỉ là chất tạo bọt mạnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong khả năng nhũ hóa và phân tán dầu, sáp trong các công thức kem, gel. Khi được sử dụng đúng cách, kết hợp với các surfactant dịu nhẹ và thành phần dưỡng ẩm, SLS vẫn là lựa chọn hiệu quả cho các sản phẩm cần khả năng làm sạch cao. Việc hiểu rõ cơ chế, ưu điểm và giới hạn của SLS sẽ giúp nhà sản xuất tối ưu công thức và tạo ra sản phẩm cân bằng giữa hiệu quả và trải nghiệm người dùng.
Tóm lại, hiểu đúng SLS là gì, nắm rõ công dụng SLS, và kiểm soát tỷ lệ sẽ giúp tối ưu SLS trong mỹ phẩm cho mục tiêu làm sạch, đồng thời khai thác tốt vai trò SLS nhũ hóa và khả năng tạo nhũ trong kem, gel.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN
SĐT: 0988185927, 0908244968
Website: https://hoachatlenguyen.vn/
Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên
Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com
Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam