SLES là gì? SLES (Sodium Laureth Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion phổ biến nhất trong ngành tẩy rửa hiện nay. Nhờ khả năng tạo bọt mạnh, kiểm soát độ nhớt hiệu quả và tương thích tốt với nhiều phụ gia, SLES trở thành chất tạo bọt nước giặt chủ lực trong hầu hết công thức. Khi sản xuất nước giặt, việc hiểu rõ công dụng SLES, vai trò của SLES trong nước giặt và cách hoạt động của nó giúp nhà máy tối ưu hiệu quả tẩy rửa, độ ổn định và chi phí.
Mục Lục
ToggleSLES là gì? Đặc tính hóa lý quan trọng
SLES là gì? Trước khi tìm hiểu vai trò của SLES trong nước giặt, nhà sản xuất cần nắm rõ bản chất hóa lý, cơ chế tạo bọt và đặc điểm tương tác của chất này trong hệ surfactant.
Cấu trúc & cơ chế hoạt động
SLES là chất hoạt động bề mặt anion giúp giảm sức căng bề mặt, hình thành micelle để loại bỏ dầu mỡ và bụi bẩn khỏi sợi vải. Đây là nền tảng của công dụng SLES trong các sản phẩm tẩy rửa.
SLES (Sodium Laureth Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion có nguồn gốc từ rượu béo. Cấu trúc phân tử gồm phần kỵ nước và phần ưa nước giúp SLES hình thành micelle, từ đó cuốn trôi dầu mỡ và bụi bẩn khỏi sợi vải. Đây là cơ chế giúp nước giặt có khả năng làm sạch mạnh, đồng thời dễ điều chỉnh trong nhiều công thức.

Tính tạo bọt & ổn định bọt
SLES tạo ra lớp bọt mịn – dày – bền, giúp nâng cao cảm quan sản phẩm và hiệu quả làm sạch, đóng vai trò chính trong nhóm chất tạo bọt nước giặt.
SLES nổi bật ở khả năng tạo bọt nhanh, bọt mịn, bọt bền – yếu tố quan trọng để người dùng cảm nhận sản phẩm “sạch” và dễ sử dụng. Trong hệ surfactant, SLES mang lại độ bọt cao nhưng vẫn đảm bảo mức dịu nhẹ phù hợp sản phẩm gia dụng.
Ảnh hưởng của số lượng EO (ethylene oxide)
SLES có thể chứa 1–3 EO, trong đó 2–3 EO cho hiệu suất tốt và dịu nhẹ hơn, thích hợp cho nước giặt cao cấp.
SLES có thể chứa 1–3 EO (ethylene oxide).
- EO nhiều → dịu nhẹ hơn, độ tan cao.
- EO thấp → tẩy mạnh hơn nhưng dễ kích ứng.
SLES 2EO – 3EO thường được dùng cho nước giặt trung – cao cấp.
SLES là gì? Vai trò của SLES trong kiểm soát độ nhớt
SLES kiểm soát độ nhớt là ưu điểm lớn giúp sản phẩm đạt độ sánh mong muốn, ổn định trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.
SLES là gì? SLES không chỉ được biết đến như một chất tạo bọt nước giặt mà còn là yếu tố chính giúp điều chỉnh độ nhớt, mang lại độ sánh mượt và cảm quan đẹp cho sản phẩm.
Cơ chế tương tác giữa SLES – NaCl
Nồng độ muối trong nước giặt quyết định độ nhớt. Khi thêm NaCl, micelle của SLES kéo dài, làm dung dịch đặc hơn. Tuy nhiên, nếu vượt ngưỡng muối, micelle bị phá vỡ và dung dịch sẽ loãng trở lại (tụt nhớt). Đây là lý do SLES được xem là yếu tố trung tâm trong kiểm soát độ nhớt.
NaCl tác động trực tiếp lên cấu trúc micelle của SLES, giúp điều chỉnh độ đặc. Nếu thêm quá ngưỡng sẽ gây tụt nhớt – lỗi phổ biến trong sản xuất nước giặt.

Phối hợp SLES – CAB35
Bộ đôi này giúp tăng độ mượt, ổn định độ nhớt và cải thiện độ bọt. Kết hợp SLES và CAB35 giúp:
- Tăng độ nhớt mượt
- Giảm độ nhạy với muối
- Tăng độ bọt ổn định hơn
Các nhà sản xuất nước giặt hiện nay gần như đều phối hợp hai chất này để tối ưu chi phí và hiệu năng.
So sánh chỉnh độ nhớt bằng SLES – HPMC – muối
| Phụ gia | Ưu điểm | Hạn chế |
| SLES + muối | Rẻ, dễ làm | Dễ tụt nhớt, phụ thuộc nhiệt độ |
| HPMC | Bền nhớt, cao cấp | Chi phí cao hơn |
| CAB35 hỗ trợ | Làm mượt độ đặc | Không phải chất tạo đặc chính |
Tùy phân khúc sản phẩm mà nhà máy chọn phương pháp thích hợp.
Lỗi thường gặp khi chỉnh độ nhớt
- Cho muối quá nhanh → vón cục
- Thêm muối khi dung dịch còn nóng → sai kết quả độ nhớt
- Không khuấy đều → nhớt không đồng nhất
- Tỷ lệ SLES thấp → khó đạt độ đặc mong muốn
SLES là gì? Khả năng tạo bọt & ổn định bọt của SLES
SLES là gì? Độ bọt và độ ổn định bọt là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu suất nước giặt. SLES đáp ứng tốt cả hai tiêu chí nhờ khả năng hoạt động mạnh trong môi trường nước và chất bẩn.
Độ bọt ảnh hưởng mạnh đến trải nghiệm người dùng, giúp sản phẩm trông “hiệu quả” hơn dù liều dùng thấp.
Đặc điểm bọt mịn – bọt dày
SLES tạo bọt nhanh, bọt nhỏ và bền – giúp người dùng cảm nhận nước giặt “hiệu quả hơn” ngay cả khi sử dụng liều lượng thấp.
So sánh SLES – SLS về độ bọt
SLS cho bọt rất mạnh nhưng dễ kích ứng; SLES cân bằng giữa độ bọt và độ an toàn, phù hợp hơn cho nước giặt gia đình.
- SLS: bọt rất mạnh nhưng dễ kích ứng
- SLES: bọt tốt, dịu nhẹ hơn, phù hợp sản phẩm cho gia đình
SLES được ưu tiên trong nước giặt nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng và độ an toàn.

Phối hợp SLES – CAB35 để tăng bọt
CAB35 giúp làm mịn bọt, kéo dài thời gian giữ bọt và giảm kích ứng của SLES. Bộ đôi này là nền tảng của mọi công thức nước giặt – nước rửa chén hiện nay.
SLES là gì? Nồng độ SLES trong công thức nước giặt
SLES là gì? Việc xác định đúng nồng độ SLES ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt, khả năng tẩy rửa, độ bọt và chi phí sản xuất. Việc xác định đúng nồng độ SLES bao nhiêu giúp nhà máy tối ưu hiệu suất tẩy rửa, độ nhớt và chi phí sản xuất.
Nồng độ theo từng phân khúc sản phẩm
| Phân khúc | Tỷ lệ SLES tham khảo |
| Giá rẻ | 8–12% |
| Trung cấp | 12–18% + CAB35 |
| Cao cấp | 18–25% + CAB35 + HPMC |
Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ SLES
- Độ cứng nước
- Loại enzyme sử dụng
- Hàm lượng muối
- Chất tạo đặc (HPMC, polymer)
- Yêu cầu độ trong thành phẩm
Tối ưu chi phí khi dùng SLES
- Giảm 10–20% SLES nếu tăng CAB35
- Dùng Na₂SO₄ để ổn định độ ẩm và giảm chi phí sản xuất
- Điều chỉnh tỉ lệ muối để đạt độ đặc mong muốn mà không tăng surfactant
Ứng dụng thực tế & lưu ý
SLES xuất hiện trong hầu hết sản phẩm gia dụng nhờ khả năng tạo bọt mạnh, kiểm soát độ nhớt linh hoạt và tương thích tốt với nhiều phụ gia – đúng với vai trò của một chất tạo bọt nước giặt chủ lực.
SLES được xem là chất tạo bọt nước giặt chủ lực trong nhiều công thức tẩy rửa nhờ khả năng tạo bọt mạnh, dễ hòa tan và tương thích tốt với các chất hoạt động bề mặt khác. Không chỉ đóng vai trò làm sạch, công dụng SLES còn thể hiện rõ ở khả năng SLES kiểm soát độ nhớt, giúp sản phẩm đạt được độ sánh mong muốn, cảm quan đẹp và ổn định trong suốt quá trình lưu kho – vận chuyển.
SLES là gì? SLES được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất nhờ khả năng tạo bọt mạnh, ổn định cấu trúc, dễ hòa tan và tương thích tốt với các hệ surfactant khác. Trong lĩnh vực chăm sóc gia đình và vệ sinh công nghiệp, SLES góp mặt trong hầu hết công thức như:

Ứng dụng SLES trong nước giặt – nước rửa chén – dầu gội
SLES được dùng trong:
- Nước giặt
- Nước rửa chén
- Dầu gội – sữa tắm
- Gel rửa tay
- Chất tẩy rửa lỏng công nghiệp
Lưu ý khi xử lý & hòa tan SLES
- Không đun nóng quá 50°C
- Thêm từ từ vào nước để tránh tạo bọt sớm
- Lọc để loại bỏ tạp chất sulfate
Yêu cầu bảo quản & kiểm soát chất lượng
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Bảo quản trong bồn kín
- Kiểm tra pH, hàm lượng active, độ trong
- Test độ nhớt sau 24h để đánh giá sự ổn định
SLES là gì? SLES là thành phần cốt lõi trong sản xuất nước giặt nhờ khả năng tạo bọt mạnh, ổn định bọt, kiểm soát độ nhớt và tương thích tốt với các phụ gia như CAB35, NaCl, HPMC. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, nồng độ sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng giúp nhà máy tối ưu quy trình và giảm chi phí sản xuất. Nếu được sử dụng đúng cách, SLES không chỉ cải thiện hiệu năng sản phẩm mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm nguồn SLES chất lượng – giá cạnh tranh – COA/COCQ đầy đủ, Hóa Chất Lê Nguyên cung cấp SLES 70% và SLES 28% với độ tinh khiết cao, phù hợp cho mọi ứng dụng từ nước giặt, nước rửa chén đến mỹ phẩm.
Liên hệ ngay Lê Nguyên để được tư vấn độ nhớt phù hợp và nhận báo giá sỉ tốt nhất cho nhà máy sản xuất:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN
SĐT: 0988185927, 0908244968
Website: https://hoachatlenguyen.vn/
Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên
Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com
Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam