CAB35 là tên thương mại phổ biến của Cocamidopropyl Betaine, một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính quan trọng trong ngành tẩy rửa và mỹ phẩm. Nhờ ưu điểm dịu nhẹ, tạo bọt tốt và tương thích với nhiều hệ surfactant, CAB35 đã trở thành thành phần cốt lõi trong dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén, nước giặt, gel rửa tay và hàng trăm công thức làm sạch khác.
Trong sản xuất B2B, việc hiểu rõ CAB35 là gì, Cocamidopropyl Betaine là gì, cũng như CAB35 dùng để làm gì là nền tảng để tối ưu công thức, giảm chi phí và nâng chất lượng sản phẩm. Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu theo góc nhìn công nghệ, kinh tế và ứng dụng thực tế mà doanh nghiệp tẩy rửa, mỹ phẩm cần nắm.
Mục Lục
Toggle1. CAB35 là gì? Vì sao các nhà máy tẩy rửa, mỹ phẩm cần CAB35?
Trong 5 năm trở lại đây, xu hướng tiêu dùng thay đổi mạnh. Người dùng ưu tiên sản phẩm dịu nhẹ, bọt mịn, ít kích ứng, thân thiện da tay và an toàn khi sử dụng cho gia đình hoặc trẻ nhỏ. Điều này khiến các nhà máy phải chuyển dịch từ hệ surfactant truyền thống (SLS, LAS…) sang các hệ cân bằng hơn, trong đó Cocamidopropyl Betaine nổi lên như một lựa chọn chiến lược.
Bên cạnh yếu tố người dùng, áp lực chi phí nguyên liệu là vấn đề lớn với các doanh nghiệp. Các chất hoạt động bề mặt chính như SLES, APG, AOS có biến động giá theo thị trường, khiến nhiều nhà máy phải tái cấu trúc công thức. CAB35 giúp giải quyết bài toán này bằng cách:
- Tăng hiệu quả tạo bọt, cho phép giảm tỷ lệ SLES trong dầu gội hoặc sữa tắm.
- Cải thiện cảm giác sau khi rửa, giúp sản phẩm ở phân khúc thấp – trung nâng cấp chất lượng mà không tăng chi phí nhiều.
- Ổn định độ nhớt, giảm sử dụng muối hoặc polymer tạo đặc.

CAB35 là gì? Vì sao các nhà máy tẩy rửa, mỹ phẩm cần CAB35?
Đó là lý do câu hỏi “CAB35 là gì và vì sao quan trọng?” ngày càng xuất hiện nhiều trong cộng đồng sản xuất tẩy rửa. CAB35 giúp nhà máy vừa tối ưu giá, vừa nâng chất sản phẩm – điều mà thị trường hiện nay yêu cầu.
>>> Xem thêm: CAB35 Cocamidopropyl Betaine
2. CAB35 là gì dưới góc nhìn kỹ thuật? Cơ chế hoạt động trong công thức
Để ứng dụng hiệu quả, các đơn vị sản xuất cần hiểu rõ CAB35 hoạt động như thế nào. Về bản chất, CAB35 là một surfactant lưỡng tính, nghĩa là nó có thể mang điện tích dương hoặc âm tùy môi trường pH. Điều này mang lại ưu điểm vượt trội so với hệ anion và non-ion truyền thống.
2.1. Cấu trúc & đặc tính của CAB35
- Công thức: Cocamidopropyl Betaine
- Hoạt chất: 28–32% (tùy nhà cung cấp)
- Mùi nhẹ, màu vàng nhạt
- Hoạt động tốt trong pH rộng (5–7.5)
Chính đặc tính lưỡng tính này giúp CAB35 tương thích với SLES, SLS, APG, AOS và hầu hết surfactant trong ngành. Khi đưa vào công thức, CAB35 đóng vai trò như một bridge surfactant, kết nối các chất hoạt động bề mặt, giúp hệ thống ổn định và hoạt động hiệu quả hơn.
2.2. Cơ chế tạo bọt, làm dịu & tăng nhớt
- Tạo bọt mịn, bền & dày
CAB35 điều chỉnh cấu trúc màng bọt, giúp sản phẩm tạo bọt nhanh, dày và mịn hơn đáng kể.
- Giảm kích ứng của anion mạnh
SLES hoặc SLS khi đứng riêng thường gây khô rít. CAB35 kết hợp vào tạo ra hệ micelle ổn định, giảm khả năng gây kích ứng da.
- Tăng độ nhớt tự nhiên
Khi kết hợp SLES + NaCl + CAB35, đường cong độ nhớt (viscosity curve) đẹp và ổn định, hạn chế hiện tượng tách lớp hoặc tuột nhớt.
Nhờ những đặc tính này, công dụng CAB35 trong công thức không chỉ là “tạo bọt” mà còn là nâng cấp toàn bộ trải nghiệm sản phẩm.
3. CAB35 là gì? 5 rủi ro thường gặp trong sản xuất
Đây là phần quan trọng nhất dành cho doanh nghiệp B2B, vì nó cho thấy rõ vai trò thực tế của CAB35 trong sản xuất.
3.1. Công thức bị khô da, kích ứng – CAB35 giảm harshness
Nhiều công thức sử dụng tỷ lệ SLES cao để tăng bọt nhưng lại mang đến cảm giác khô rít. Bổ sung 3–7% CAB35 giúp:
- Tăng độ mềm mại
- Giảm kích ứng
- Tạo màng ẩm nhẹ sau khi rửa
3.2. Bọt to, thô, nhanh xẹp → CAB35 làm mịn và bền bọt
Trong nước rửa tay và dầu gội, bọt mịn là yếu tố quan trọng. CAB35 cải thiện cấu trúc bọt giúp sản phẩm trông “cao cấp” hơn mà không cần tăng % SLES nhiều.
3.3. Độ nhớt không ổn định → CAB35 tạo curve đẹp
Khi công thức có APG hoặc chất điện giải, độ nhớt thường khó kiểm soát. CAB35 giúp hệ surfactant ổn định trước biến động pH và muối.
3.4. Công thức dễ tách lớp trong quá trình lưu kho
CAB35 hoạt động như chất ổn định, giữ độ đồng nhất trong suốt vòng đời sản phẩm.
3.5. Chi phí surfactant tăng → CAB35 tối ưu kinh tế
Nhờ tăng bọt và tăng nhớt, CAB35 cho phép giảm một phần SLES hoặc polymer tạo đặc → tiết kiệm chi phí đáng kể.
4. CAB35 là gì? Và bài toán tối ưu chi phí trong nhà máy
Trong bối cảnh giá nguyên liệu biến động mạnh, đặc biệt là các nhóm surfactant anion như SLES, AOS hoặc các polymer tạo đặc, việc tối ưu công thức để giảm chi phí sản xuất đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp. Đây chính là lý do các nhà máy cần hiểu sâu CAB35 là gì, Cocamidopropyl Betaine là gì và tại sao surfactant này mang lại lợi thế kinh tế lớn trong sản xuất tẩy rửa, mỹ phẩm. Không chỉ là chất giảm kích ứng hay tạo bọt mịn, công dụng CAB35 còn thể hiện rõ trong bài toán tối ưu chi phí khi doanh nghiệp sản xuất ở quy mô lớn.

CAB35 là gì? Và bài toán tối ưu chi phí trong nhà máy
4.1. CAB35 giúp giảm tỷ lệ SLES nhưng vẫn giữ hiệu suất làm sạch
Một trong những ứng dụng kinh tế quan trọng nhất của CAB35 surfactant là khả năng tăng bọt và giảm độ harsh của SLES, cho phép nhà máy giảm 2–4% SLES mà không ảnh hưởng cảm giác bọt hay lực rửa. Khi biết CAB35 dùng để làm gì và cách nó hỗ trợ hệ anion, doanh nghiệp có thể tái thiết kế công thức:
- SLES 12% xuống còn 8–10%
- CAB35 tăng từ 3–4% lên 5–6%
Kết quả vẫn giữ bọt dày, sạch tốt, nhưng chi phí giảm đáng kể nhờ cutting SLES.
4.2. Giảm polymer tạo đặc nhờ CAB35 ổn định độ nhớt
Polymer tạo đặc (Carbomer, HEUR, HPMC…) có chi phí cao. CAB35 kết hợp SLES tạo đường cong độ nhớt tự nhiên, giúp giảm 20–40% polymer mà công thức vẫn sệt đẹp và ổn định.
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Dầu gội phổ thông
- Nước rửa tay
- Sữa tắm
- Nước rửa chén
Giảm polymer = giảm chi phí + tăng độ ổn định.
4.3. Tối ưu chi phí vận hành và tồn kho
CAB35 có tính ổn định cao, không yêu cầu điều kiện lưu trữ đặc biệt, không bị tách lớp như nhiều surfactant rẻ tiền khác. Điều này giúp doanh nghiệp:
- Giảm hao hụt trong lưu kho
- Hạn chế batch lỗi
- Dễ cân bằng công thức giữa các mẻ
Khi surfactant chính ổn định, nhà máy vận hành trơn tru hơn → giảm chi phí sản xuất theo tấn.

CAB35 giúp giảm tỷ lệ SLES nhưng vẫn giữ hiệu suất làm sạch
4.4. Tối ưu giá thành nhưng vẫn nâng chất lượng cảm giác người dùng
Điều đáng giá nhất của CAB35 là khả năng nâng cảm giác mượt, mềm và dễ chịu trên da dù chi phí thấp hơn nhiều surfactant cao cấp. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể:
- Định vị sản phẩm tốt hơn trong phân khúc trung cấp
- Nâng chất lượng mà không tăng giá bán
- Tạo khác biệt giữa sản phẩm cùng phân khúc
CAB35 không chỉ là surfactant tạo bọt, mà là thành phần giúp nhà máy giải quyết bài toán chất lượng, chi phí và trải nghiệm sản phẩm. Việc hiểu rõ CAB35 là gì, công dụng CAB35, cũng như ứng dụng trong từng nhóm sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu công thức, nâng cấp chất lượng và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN
SĐT: 0988185927 – 0908244968
Website: https://hoachatlenguyen.vn/
Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên
Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com
Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam