Search

Tỷ Lệ SLES Trong Dầu Gội Và Sữa Tắm Công Thức Chuẩn Nhà Máy

Tỷ lệ SLES là yếu tố quyết định khả năng tạo bọt, độ làm sạch và cảm giác da của các sản phẩm tẩy rửa như dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt. Trong ngành chăm sóc cá nhân, SLES (Sodium Laureth Sulfate) được xem là chất hoạt động bề mặt chủ lực nhờ khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt dày, chi phí thấp và dễ kết hợp với các nguyên liệu khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn % SLES trong dầu gội hay trong sữa tắm không thể tùy ý, bởi tỷ lệ quá cao sẽ gây khô da, còn tỷ lệ quá thấp khiến sản phẩm thiếu lực rửa và không tạo trải nghiệm tốt cho người dùng.

Bài viết này cung cấp toàn bộ kiến thức cần thiết về tỷ lệ SLES, hướng dẫn công thức dùng SLES trong từng dòng sản phẩm, các yếu tố ảnh hưởng và lưu ý khi sản xuất quy mô nhà máy. Nội dung được viết theo tiêu chuẩn kỹ thuật, dễ hiểu và phù hợp cho doanh nghiệp B2B, nhà máy sản xuất hoặc phân xưởng ODM/Private Label trong ngành mỹ phẩm – tẩy rửa.

1. Tổng quan về SLES và vai trò trong công thức tẩy rửa

SLES (Sodium Laureth Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion phổ biến nhất trong ngành dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nhờ khả năng làm sạch tốt, tạo bọt nhiều và chi phí thấp, SLES trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho phần lớn các nhà máy sản xuất trên quy mô công nghiệp.

Trong cấu trúc phân tử, SLES có gốc sunfat gắn với chuỗi ethoxylate, giúp giảm kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS). Điều này khiến SLES “dễ tính” hơn và tương thích với hầu hết thành phần trong công thức tẩy rửa: chất dưỡng ẩm, muối, chất ổn định bọt, chất điều chỉnh độ nhớt, hương liệu và chất bảo quản.

Tổng quan về SLES và vai trò trong công thức tẩy rửa

Tổng quan về SLES và vai trò trong công thức tẩy rửa

Khi sản xuất, tỷ lệ SLES đóng vai trò là nền tảng quyết định 3 yếu tố cốt lõi:

1.1. Khả năng tạo bọt

Tỷ lệ SLES càng cao, bọt càng dày và mịn. Đây là yếu tố quan trọng trong dầu gội và sữa tắm vì người dùng thường đánh giá chất lượng sản phẩm qua cảm giác bọt.

1.2. Độ làm sạch

SLES đảm nhiệm phần lớn lực rửa trong công thức. Nếu % SLES trong dầu gội quá thấp, sản phẩm sẽ không đủ khả năng loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn.

1.3. Độ nhớt và độ ổn định công thức

SLES giúp tạo độ nhớt khi kết hợp với muối (NaCl). Việc chọn đúng tỷ lệ SLES giúp công thức không bị loãng hoặc tách lớp.

Trong ngành sản xuất, người ta thường kết hợp SLES với các chất hoạt động bề mặt khác như Cocamidopropyl Betaine (CAB35), Alpha Olefin Sulfonate (AOS) hoặc Lauryl Glucoside để cân bằng độ dịu nhẹ. Mặc dù vậy, SLES vẫn chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng công thức.

Ngoài ra, công thức dùng SLES còn phụ thuộc nhiều vào phân khúc sản phẩm: dòng giá rẻ, dòng trung cấp hay dòng premium. Ví dụ:

  • Dòng phổ thông: tỷ lệ SLES 10–20%
  • Dòng trung cấp: 8–12% + betaine + chất dưỡng
  • Dòng cao cấp: 5–8% + hydrating surfactant + polymer dưỡng da

Có thể thấy, việc xác định tỷ lệ SLES là bước mở đầu quan trọng trong thiết kế công thức sản xuất, quyết định chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

2. Tỷ lệ SLES trong dầu gội: thông số khuyến nghị & cách áp dụng

Trong dầu gội, % SLES trong dầu gội thường chiếm 6–15% tùy phân khúc. Đây là tỷ lệ tối ưu vừa đảm bảo lực rửa mạnh vừa tạo bọt dày và giữ độ mềm mượt cho tóc.

2.1. Tỷ lệ SLES theo từng phân khúc dầu gội

Phân khúc Tỷ lệ SLES Ghi chú
Dầu gội giá rẻ 12–18% Lực rửa mạnh, ít dưỡng
Dầu gội phổ thông 10–12% Kết hợp CAB35 để dịu nhẹ
Dầu gội trung cấp 7–10% Kết hợp Glucoside & Polymer
Dầu gội cao cấp 5–8% Tăng thành phần dưỡng – pro-vitamin B5

Đối với những công thức chuyên về phục hồi tóc hư tổn, SLES thường được giảm xuống 5–7% và thay thế bằng các surfactant dịu nhẹ hơn như APG, Taurate hoặc Sulfosuccinate.

2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ SLES đến cảm giác tóc

Tỷ lệ SLES cao giúp sản phẩm:

  • Tẩy sạch mạnh, cảm giác tóc sạch lâu
  • Tạo bọt nhiều, cảm giác sử dụng “đã tay”
  • Tốn ít chi phí sản xuất

Nhược điểm: Có thể làm tóc khô hoặc rít nếu không cân bằng bằng chất dưỡng.

Ngược lại, tỷ lệ SLES thấp giúp tóc mềm, ít kích ứng nhưng:

  • Lực rửa yếu
  • Ít bọt
  • Dễ tách nước nếu không có polymer ổn định

Tỷ lệ SLES trong dầu gội: thông số khuyến nghị & cách áp dụng

Tỷ lệ SLES trong dầu gội: thông số khuyến nghị & cách áp dụng

2.3. Kết hợp SLES với phụ gia để đạt hiệu quả tối ưu

Để đạt cân bằng, hầu hết công thức dùng SLES cho dầu gội đều kết hợp thêm:

  • CAB35 (Cocamidopropyl Betaine): giảm kích ứng, tăng bọt mịn
  • Glycol Distearate: tạo độ mượt
  • Polymer giữ ẩm: PEG-7, PQ-7, PQ-10
  • APG: tăng dịu nhẹ

Trong các dây chuyền sản xuất quy mô lớn, yếu tố ổn định cũng được chú trọng. Khi điều chỉnh tỷ lệ SLES, kỹ sư công thức phải theo dõi độ nhớt, độ trong và pH để tránh tách lớp hoặc kết tủa.

2.4. Khuyến nghị công nghiệp

Mức % SLES trong dầu gội được nhiều nhà máy khuyến nghị là 8–12% cho dòng phổ thông và 7–10% cho dòng trung cấp. Đây là khoảng tỷ lệ được đánh giá phù hợp nhất giữa hiệu năng và độ an toàn.

3. Tỷ lệ SLES trong sữa tắm: chuẩn an toàn & hiệu quả làm sạch

Nếu dầu gội ưu tiên làm sạch tóc, thì sữa tắm ưu tiên bảo vệ da. Vì vậy, tỷ lệ SLES trong sữa tắm luôn thấp hơn dầu gội.

3.1. Tỷ lệ SLES khuyến nghị cho sữa tắm

Phân khúc % SLES Ghi chú
Sữa tắm giá rẻ 8–12% Lực rửa mạnh, bọt dày
Sữa tắm phổ thông 6–8% Kết hợp betaine
Sữa tắm dịu nhẹ 3–5% Thêm Glucoside, Glycerin
Sữa tắm cao cấp 2–4% Tập trung vào dưỡng ẩm

Tỷ lệ SLES thấp giúp giảm kích ứng da, tránh khô da, duy trì hàng rào ẩm tự nhiên.

3.2. Các yếu tố cần lưu ý khi áp dụng % SLES trong sữa tắm

Da cơ thể dễ bị khô hơn da đầu, do đó nhà máy cần điều chỉnh các yếu tố sau:

  • Kết hợp với betaine để tăng độ dịu
  • Thêm thành phần dưỡng ẩm: glycerin, sorbitol, sodium PCA
  • Kiểm soát pH 5.5–6
  • Giữ độ nhớt ổn định với muối hoặc polymer

Đối với sữa tắm trẻ em hoặc da nhạy cảm, tỷ lệ SLES thường < 4% và có thể thay thế một phần bằng APG hoặc chất hoạt động bề mặt thiên nhiên.

Tỷ lệ SLES trong sữa tắm: chuẩn an toàn & hiệu quả làm sạch

Tỷ lệ SLES trong sữa tắm: chuẩn an toàn & hiệu quả làm sạch

3.3. Công thức dùng SLES tham khảo cho sữa tắm

  • SLES: 6%
  • CAB35: 4%
  • APG: 3%
  • Glycerin: 2%
  • NaCl: điều chỉnh
  • Polymer tạo đặc: 0.3%
  • Hương – màu – bảo quản: theo tiêu chuẩn

Đây là công thức phổ biến nhất cho phân khúc sữa tắm trung bình – phổ thông.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ SLES trong công thức mỹ phẩm

4.1. Loại sản phẩm

Dầu gội cần lực rửa cao hơn → % SLES trong dầu gội cao hơn sữa tắm.

4.2. Phân khúc thị trường

Dòng giá rẻ dùng 10–18% SLES

Dòng trung cấp dùng 6–12%

Dòng cao cấp dùng 2–8% + surfactant dịu nhẹ

4.3. Hệ thống surfactant đi kèm

  • Betaine → giảm kích ứng
  • Glucoside → tăng độ dịu
  • AOS → tăng lực rửa
  • Taurate → tăng độ mềm mượt

Tùy công thức, tỷ lệ SLES sẽ tăng/giảm để cân bằng.

4.4. Độ nhớt và nhiệt độ sản xuất

SLES chịu ảnh hưởng trực tiếp từ muối và nhiệt độ:

  • Quá nhiều muối → tách nước
  • Nhiệt quá cao → phá cấu trúc ethoxylate
  • Điều chỉnh sai → nhớt thấp hoặc tách lớp

4.5. Yêu cầu pháp lý & an toàn

Các quốc gia có quy định về mức tối đa trong sản phẩm trẻ em hoặc da nhạy cảm. Nhà máy cần kiểm tra MSDS và tiêu chuẩn khu vực.

5. Gợi ý công thức dùng SLES theo từng sản phẩm

Dưới đây là 3 công thức mẫu được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, phù hợp để bạn tham khảo và điều chỉnh.

5.1. Công thức dầu gội phổ thông

  • SLES: 10–12%
  • CAB35: 4–6%
  • APG: 2–3%
  • NaCl: điều chỉnh độ nhớt
  • Glycerin: 1–2%
  • PQ-7: 0.2–0.4%
  • Bảo quản – hương – màu

Ưu điểm: bọt dày, lực rửa tốt, giá thành hợp lý.

5.2. Công thức sữa tắm dịu nhẹ

  • SLES: 4–6%
  • CAB35: 4%
  • APG: 3%
  • Glycerin: 3%
  • Polymer: 0.3%
  • NaCl: điều chỉnh
  • Hương – màu – bảo quản

Ưu điểm: dịu nhẹ, ít kích ứng, phù hợp da nhạy cảm.

5.3. Công thức dầu gội cao cấp (premium)

  • SLES: 5–7%
  • APG: 4%
  • CAB35: 3%
  • Dầu dưỡng (argan/coconut): 0.3–0.5%
  • Glycerin/HA: 1–2%
  • Polymer mượt tóc: 0.3%
  • NaCl: tùy chỉnh

Ưu điểm: mềm mượt, ít khô rít, an toàn cho tóc nhuộm.

Gợi ý công thức dùng SLES theo từng sản phẩm

Gợi ý công thức dùng SLES theo từng sản phẩm

6. Tư vấn kỹ thuật & báo giá SLES – Liên hệ Lê Nguyên

Việc chọn đúng tỷ lệ SLES không chỉ giúp tối ưu chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, độ ổn định của công thức và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Nếu bạn đang phát triển sản phẩm mới, cải tiến công thức hoặc mở rộng sản xuất, Lê Nguyên có thể hỗ trợ đầy đủ:

  • Tư vấn tỷ lệ SLES theo từng phân khúc
  • Cung cấp SLES đạt chuẩn công nghiệp
  • Hỗ trợ tài liệu COA – MSDS
  • Giao hàng nhanh – sẵn kho miền Nam
  • Bán sỉ số lượng lớn, giá cạnh tranh

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN

SĐT: 0988185927 – 0908244968

Website: https://hoachatlenguyen.vn/

Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên

Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com

Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam