SLES (Sodium Lauryl Ether Sulfate) là một trong những chất tạo bọt hoạt động bề mặt anion quan trọng nhất trong ngành hóa mỹ phẩm và tẩy rửa hiện nay. Với khả năng tạo bọt mạnh, giá thành hợp lý, dễ hòa tan và dễ phối trộn, SLES là nguyên liệu chủ lực trong dầu gội, sữa tắm, gel rửa tay, nước rửa chén và nhiều sản phẩm khác.
Trong bài viết này, Hóa Chất Lê Nguyên cung cấp thông tin đầy đủ và chuyên sâu nhất về SLES 70% để hỗ trợ doanh nghiệp, xưởng sản xuất và bộ phận R&D sử dụng hiệu quả và lựa chọn đúng loại phù hợp nhu cầu sản xuất.
Mục Lục
Toggle1. SLES là gì? (Giới thiệu Sodium Lauryl Ether Sulfate)
SLES (Sodium Lauryl Ether Sulfate) là một trong những chất hoạt động bề mặt quan trọng nhất trong lĩnh vực hóa mỹ phẩm hiện nay. Đây là thành phần chủ lực trong các sản phẩm tạo bọt nhờ khả năng làm sạch mạnh, bọt dày, dễ hòa tan và có độ ổn định cao trong công thức. Nhờ ưu điểm vừa hiệu quả vừa tiết kiệm chi phí, SLES được xem là lựa chọn tiêu chuẩn cho cả doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn lẫn các xưởng gia công – OEM mỹ phẩm và tẩy rửa tại Việt Nam.
1.1. Định nghĩa SLES
Chất tạo bọt SLES (Sodium Lauryl Ether Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion có khả năng tạo bọt mạnh, giảm sức căng bề mặt và tăng hiệu quả làm sạch. SLES được dùng rộng rãi trong SLES mỹ phẩm và tẩy rửa vì tính ổn định cao và chi phí hợp lý.

Giới thiệu Sodium Lauryl Ether Sulfate
1.2. Công thức và ký hiệu
- Công thức tổng quát: RO(CH₂CH₂O)nSO₃Na
- Dạng: lỏng sệt (paste), màu vàng nhạt đến trong
- Nồng độ phổ biến: 26%, 35% và 70%
1.3. Đặc điểm nhận dạng
- Màu vàng nhạt, trong và đồng đều.
- Dạng lỏng sệt, độ nhớt ổn định.
- Tan nhanh trong nước khi khuấy nhẹ.
- Mùi nhẹ đặc trưng, không gắt.
- Không tách lớp khi được bảo quản đúng điều kiện.
>>> Xem thêm: Hoá chất SLES
2. Tính chất hóa học và đặc tính vật lý của SLES
Để sử dụng SLES hiệu quả trong công thức mỹ phẩm và tẩy rửa, việc hiểu rõ đặc tính vật lý và hóa học của nguyên liệu này là điều vô cùng quan trọng. Các thông số như độ hoạt tính, độ nhớt, khả năng hòa tan hay mức độ tương thích với các surfactant khác sẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Phần dưới đây trình bày chi tiết các tính chất quan trọng giúp quá trình nghiên cứu và sản xuất với SLES trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
2.1. Tính chất vật lý
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
| Ngoại quan | Paste sệt, vàng nhạt |
| Active Matter | 68–72% |
| Độ pH | 6.5 – 8.5 |
| Độ nhớt | 300–600 cps |
| Tỷ trọng | 1.04 – 1.10 |
2.2. Tính chất hóa học
- Tạo bọt mạnh, bọt dày và bền
- Hoạt động tốt trong môi trường pH từ 5–9
- Tương thích tốt với các chất hoạt động bề mặt lưỡng tính như CAB35
- Bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ khi hòa tan
- Tương thích với NaCl để điều chỉnh độ nhớt
2.3. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm của chất tạo bọt SLES:
- Khả năng tạo bọt mạnh, bọt dày và ổn định, phù hợp cho cả mỹ phẩm và tẩy rửa.
- Dễ phối trộn với các chất hoạt động bề mặt khác, đặc biệt là CAB35, APG, LABSA.
- Chi phí nguyên liệu thấp, giúp tối ưu giá thành sản xuất.
- Hoạt động ổn định trong nhiều loại công thức và dải pH rộng (5–9).
Nhược điểm của SLES:
- Không thuộc nhóm surfactant “xanh” hoặc tự nhiên, nên chưa phù hợp với các sản phẩm định hướng organic/clean beauty.
- Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng ở nồng độ cao; vì vậy cần kết hợp với CAB35 hoặc các surfactant dịu nhẹ để cân bằng công thức.
3. Ứng dụng của SLES trong mỹ phẩm và tẩy rửa
Nhờ khả năng tạo bọt mạnh, làm sạch hiệu quả và dễ phối hợp với nhiều loại chất hoạt động bề mặt khác, SLES trở thành một trong những nguyên liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong cả ngành mỹ phẩm lẫn tẩy rửa công nghiệp. Tùy theo mục đích sản xuất, SLES có thể đảm nhiệm vai trò tạo bọt, làm sạch, ổn định kết cấu hoặc hỗ trợ tạo gel. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất của SLES trong từng nhóm sản phẩm.

Ứng dụng của SLES trong mỹ phẩm và tẩy rửa
3.1. Ứng dụng SLES mỹ phẩm
SLES được xem là chất tạo bọt chủ lực trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ khả năng tạo bọt dày, làm sạch hiệu quả và tương thích tốt với nhiều loại surfactant khác. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Dầu gội
- Sữa tắm
- Sữa rửa mặt tạo bọt
- Gel rửa tay
- Body wash
Vì sao chất tạo bọt SLES được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm?
- Tạo bọt mịn và nhiều, mang lại cảm giác sạch thoáng.
- Khả năng làm sạch cao nhưng vẫn dịu hơn SLS.
- Hỗ trợ tạo gel và giúp công thức ổn định hơn.
- Dễ kết hợp cùng CAB35 để nâng cấp độ mịn và giảm kích ứng.
3.2. Công dụng SLES trong tẩy rửa công nghiệp
Ngoài lĩnh vực mỹ phẩm, SLES cũng là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa nhờ khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt tốt và giá thành hợp lý. Các ứng dụng thường gặp:
- Nước rửa chén
- Nước lau sàn
- Chất tẩy rửa đa năng
- Nước giặt đậm đặc
Ngoài ra, công dụng SLES còn giúp tăng khả năng loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và hỗ trợ ổn định độ nhớt trong các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng.
>>> Xem thêm: Báo giá hoá chất tẩy rửa công nghiệp hoá chất Lê Nguyên
3.3. Vì sao SLES phổ biến nhất thị trường?
- Giá thành cạnh tranh, phù hợp cho sản xuất quy mô lớn.
- Nguồn hàng phong phú, dễ nhập và luôn sẵn trên thị trường.
- Ứng dụng rộng trong nhiều ngành: mỹ phẩm – tẩy rửa – công nghiệp.
- Tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt khác, giúp tối ưu công thức.
4. Hướng dẫn sử dụng và hòa tan SLES trong sản xuất
Việc sử dụng SLES đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt giúp công thức đạt độ ổn định cao, bọt mịn và độ nhớt chuẩn theo yêu cầu sản phẩm. SLES có độ hoạt tính mạnh nhưng cũng đòi hỏi quy trình hòa tan và phối trộn chính xác để tránh hiện tượng vón cục, tách lớp hoặc không lên độ nhớt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về tỷ lệ dùng, trình tự pha và các lưu ý quan trọng để đảm bảo SLES phát huy đúng hiệu quả trong quá trình sản xuất mỹ phẩm và tẩy rửa.

Hướng dẫn sử dụng và hòa tan SLES trong sản xuất
4.1. Tỷ lệ sử dụng theo từng ứng dụng
| Ứng dụng | Tỷ lệ SLES (%) |
| Dầu gội | 10–15% |
| Sữa tắm | 8–12% |
| Rửa tay | 5–8% |
| Nước rửa chén | 15–25% |
| Công thức đậm đặc | 20–30% |
4.2. Cách hòa tan SLES chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Chuẩn bị nước ấm 40–45°C
Bước 2: Khuấy nhẹ và thêm SLES từ từ
Bước 3: Khuấy đến khi đồng nhất
Bước 4: Thêm CAB35 để tăng độ mịn bọt và giảm kích ứng
Bước 5: Điều chỉnh độ nhớt bằng NaCl nếu cần
4.3. Các lỗi thường gặp
| Vấn đề | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Bị đục | Nhiệt thấp, sai thứ tự pha | Tăng nhiệt – khuấy lại |
| Không tan | Đổ quá nhanh | Chia nhỏ – thêm từ từ |
| Không lên độ nhớt | Chưa đủ muối | Bổ sung NaCl 1–3% |
5. An toàn khi sử dụng SLES và hướng dẫn bảo quản trong kho
Việc thao tác với SLES trong quá trình sản xuất mỹ phẩm và tẩy rửa đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về mức độ an toàn, điều kiện bảo quản và các quy tắc xử lý cần thiết. Mặc dù SLES là chất tạo bọt phổ biến với mức độ an toàn cao khi dùng đúng cách, nhưng nếu thao tác không chuẩn hoặc bảo quản sai nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu và gây gián đoạn công thức. Phần dưới đây giúp bạn nắm rõ các lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và duy trì độ ổn định của SLES trong kho.

An toàn khi sử dụng SLES
5.1. Lưu ý khi tiếp xúc
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da
- Sử dụng găng tay và khẩu trang
- Tránh hít hơi trong quá trình pha chế
5.2. Điều kiện bảo quản
- Để nơi khô ráo, thoáng mát
- Nhiệt độ tốt nhất: 25–35°C
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
6. Báo giá SLES 70% mới nhất năm 2025
Giá SLES 70% trên thị trường có sự biến động theo thời điểm, đặc biệt phụ thuộc vào nguồn cung dầu dừa, chi phí vận chuyển quốc tế và mùa nhập khẩu. Vì vậy, mỗi doanh nghiệp sẽ có mức giá khác nhau tùy theo nhu cầu thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá SLES 70%:
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ hoặc Thái Lan (mỗi loại có độ ổn định và chỉ tiêu khác nhau).
- Quy cách đóng gói: phuy 170kg hoặc can 20–30 kg.
- Số lượng đặt hàng: đơn lẻ, đơn pallet hoặc đơn container sẽ có mức chiết khấu khác nhau.
- Thời điểm nhập khẩu: giá thường thay đổi theo giá FOB, chi phí vận chuyển và biến động nguyên liệu quốc tế.
Để nhận báo giá SLES 70% chính xác theo xuất xứ và số lượng bạn đang cần, vui lòng liên hệ trực tiếp Hóa Chất Lê Nguyên. Chúng tôi sẽ gửi giá cập nhật mới nhất kèm COA – MSDS trong thời gian nhanh nhất.
7. Vì sao nên chọn mua SLES tại Hóa Chất Lê Nguyên?
Hóa Chất Lê Nguyên là một trong những đơn vị cung cấp SLES ổn định và uy tín cho các nhà máy, xưởng sản xuất mỹ phẩm – tẩy rửa trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ đồng hành xuyên suốt quá trình sản xuất của doanh nghiệp.

Chọn mua SLES tại Hóa Chất Lê Nguyên
Những lý do khách hàng lựa chọn Hóa Chất Lê Nguyên:
- Hàng mới nhập mỗi tuần đảm bảo SLES luôn tươi, đúng chuẩn, không xuống màu hay tách lớp.
- COA – MSDS đầy đủ, minh bạch từ nhà sản xuất, hỗ trợ thẩm định công thức và đáp ứng yêu cầu pháp lý khi sản xuất mỹ phẩm hoặc tẩy rửa.
- Nguồn nhập trực tiếp, không qua trung gian, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu và duy trì giá ổn định.
- Giao hàng toàn quốc, kho hàng tại HCM – Bình Dương – Hà Nội phục vụ nhanh cả đơn nhỏ lẫn đơn công nghiệp.
- Tư vấn công thức theo yêu cầu từng nhà máy, phù hợp từng dòng sản phẩm: dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén, nước giặt,…
- Hỗ trợ test mẫu, cấp tài liệu kỹ thuật, giúp phòng R&D rút ngắn thời gian thử nghiệm và tối ưu công thức.
SLES là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất trong ngành hóa mỹ phẩm và tẩy rửa, và lựa chọn đúng nhà cung cấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm đầu ra. Với nguồn hàng ổn định, chứng từ đầy đủ và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, Hóa Chất Lê Nguyên cam kết mang lại giải pháp nguyên liệu tối ưu nhất cho doanh nghiệp.
Nếu bạn đang cần tìm SLES 70% chất lượng – giá tốt – giao hàng nhanh, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá trong thời gian ngắn nhất.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV XNK LÊ NGUYÊN
SĐT: 0988185927 – 0908244968
Website: https://hoachatlenguyen.vn/
Fanpage: Công Ty Hóa Chất Lê Nguyên
Mail: nguyenthanh.kd5@gmail.com
Địa chỉ: 88/89/30/18 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q7, HCM, Việt Nam